Tìm kiếm :    Giá từ :    ~ Đến :  
DGS-1100-24P (12 cổng 10/100/1000Mbps PoE + 12 10/100/1000Mbps)

DGS-1100-24P (12 cổng 10/100/1000Mbps PoE + 12 10/100/1000Mbps)

Giá bán: Liên hệ

Tên Sản phẩm DGS-1100-24P
Mô tả 12 cổng 10/100/1000Mbps PoE + 12 10/100/1000Mbps
Giao diện  
Giao diện 1000Base-T 12
Giao diện 1000Base-T PoE 12
Tự động MDI/MDIX
Đặc tính  
Lưu lượng truyền tải 48Gbps
Tốc độ chuyển tiếp gói tin tối đa 35.71Mpps
Thông số chung  
Phương thức chuyển mạch Store & Forwarding
Thông số kỹ thuật  
Kích thước  280x 230x 44mm
Nhiệt độ hoạt động -5-50°C
Nhiệt độ lưu trữ -40-70°C
Độ ẩm hoạt động 0%-95% RH
Độ ẩm lưu trữ 0% ~ 95% RH
Độ cao 2000 m
Công suất tối đa 128.32 Watts
Độ tản nhiệt tối đa 437.85 BTU/hr
Độ ồn 41.9 dB(A)
MTBF 563,292 hours
Bộ cấp nguồn  
Ngõ vào nguồn AC: 100-240V
Thông số phần cứng  
Tốc độ CPU 125MHz
DRAM 128KBytes
Bộ nhớ Flash 8MByte
Bộ nhớ đệm 512Kbits
Số Lượng Quạt
Green  
Comply with RoHS 6  
Power Saving By Link Status  
Power Saving By LED Shut-Off  
Power Saving By Port Shut-Off  
Power Saving By System Hibernation  
Time-based PoE  
PoE  
Maximum PoE Budget 100W
Cơ sở dữ liệu chuyển tiếp Lớp 2  
Kích thước bảng địa chỉ MAC 8K
Kiểm soát lưu lượng  
802.3x Flow Control
Head-of-line (HOL) Blocking Prevention
Spanning Tree  
802.1D Spanning Tree (STP)
802.1w Rapid Spanning Tree (RSTP)
Link Aggregation  
802.1AX Link Aggregation
802.3ad Link Aggregation
Nhóm /thiết bị 12
Cổng tối đa/nhóm 8
Mirroing  
Port Mirroring
Tính năng lớp 2  
Jumbo Frame 9216 bytes
Loopback Detection (LBD)
L2 Multicast  
IGMP Snooping
Max IGMP Snooping Groups 64
VLAN  
802.1Q VLAN
VLAN Groups
Port-based VLAN
Voice VLAN
Auto Surveillance VLAN
Asymmetric VLAN
Priority Queue  
Number of Queue 4
Class Map  
Class of Service (CoS)
Two Rate Three Color Marker (trTCM)
Policy Map  
Rate Limiting
Queue Handling  
Strict Priority Queue (SPQ)
Weighted Round Robin (WRR)
Quản lý băng thông  
Port-based Bandwidth Control
Bảo mật  
SSL
Broadcast/Multicast/Unicast Storm Control
Traffic Segmentation
D-Link Safeguard Engine
DoS Attack Prevention
OAM  
Cable Diagnostics
Đồng bộ thời gian/ tần số   
Simple Network Time Protocol (SNTP)  
Quản trị  
Web-based GUI
SNMP
SNMP Trap
TFTP Client
System Log
LLDP
D-Link Discover Protocol (DDP)
DHCP/BootP Client
Dual Images
Ping
D-Link Network Assistant
Smart Wizard
Surge/Lightning Protection  
Surge/Lightning Protection (AC Power Inet) 2kV
Surge/Lightning Protection (All Ethernet Ports) 1Kv

Thông tin chi tiết

Thông số chung
Chuẩn và giao thức cổng • IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab compliant
• IEEE 802.3x Flow Control
• IEEE 802.3az EEE compliant
• IEEE 802.3af/at compliant
• Half/Full-duplex operation at 10/100Mbps
• Full-duplex operation at 1000Mbps
• Auto-Negotiation for each port
• Auto MDI/MDIX
Số lượng cổng: 12 cổng 10/100/1000Mbps PoE + 12 10/100/1000Mbps
Lưu lượng truyền tải: 48Gbps
Tốc độ chuyển tiếp gói tin tối đa: 35.71Mpps
Bảng địa chỉ MAC: 8K Entries
Bộ nhớ đệm gói: 512KBytes
Phương thức chuyển mạch: Store and Forward
Phần cứng và môi trường
Bộ cấp nguồn 100 to 240 VAC, 50 to 60 Hz
Công suất tối đa 128.3 W (PoE on), 21.2 W (PoE off)
Công suất khi tạm nghỉ 13.0 W
Số Lượng Quạt 1
Độ ồn 41.9 dB(A)
Độ tản nhiệt tối đa 437.9 BTU/hr
Nhiệt độ hoạt động 23˚F to 122˚F (-5˚C to 50˚C)
Nhiệt độ lưu trữ -40˚F to 158˚F (-40˚C to 70˚C)
Độ ẩm hoạt động 10% to 95% non-condensing 
Độ ẩm lưu trữ 5% to 95% non-condensing 
Kích thước  280 x 230 x 44 mm
Cân nặng 2.15 kg
Chứng nhận FCC Class A
CE Class A
VCCI Class ASafety
UL/cUL
CE LVD
MTBF 563,292 Hours
Power over Ethernet PoE Standard
• 802.3af
PoE Capable Ports
• Ports 1-8
PoE Power Budget
• 64W 
Tính năng phần mềm
VLAN  
• Port-based VLAN
• 802.1Q Tagged VLAN
• Surveillance VLAN
• Voice VLAN
• Management VLAN
• Asymmetric VLAN
• VLAN Group
        • Supports 128 static VLAN groups
     • Max. 4094 VIDs
Tính năng lớp 2 • Flow Control
     • 802.3x Flow Control
     • HOL Blocking Prevention
• Jumbo Frames up to 9216 Bytes
• IGMP Snooping
     • IGMPv1/v2 Snooping
     • IGMPv3 Awareness
     • Supports 64 Groups
• 802.3ad Link Aggregation
 • 12 groups, 8 ports per group
• Loopback Detection
• Cable Diagnostics
• LLDP
• Port Mirroring
     • One-to-One
     • Many-to-One
• Statistics
     • Tx Ok
     • Tx Error
     • Rx Ok
     • Rx Error
• Spanning Tree Protocol
     • 802.1D STP
     • 802.1w RSTP
• SNTP
QoS • 802.1p Quality of Service
• 4 queues per port
• Queue Handling
     • Strict
     • Weighted Round Robin (WRR)
• Bandwidth Control
          • Port Based
          • Ingress: minimum granularity 8 Kbps
          • Egress: minimum granularity 8 Kbps
     • DGS-1100-10MP/-16/-24/-24P/-26MP
          • Port Based
          • Ingress: minimum granularity 8 Kbps
          • Egress: minimum granularity 64 Kbps
Bảo mật • D-Link Safeguard
• Traffic Segmentation
• Broadcast/Multicast/Unknown Unicast Storm Control
• DoS Attack Prevention
• SSL
• Static MAC Address
     • Max. 64 entries
Quản trị • Web-Based GUI:
     • Supports IPv4/IPv6
• D-Link Network Assistant Utility
Công nghệ xanh • Power Saving by:
     • Link Status
     • LED Shut-off 
     • Port Shut-off
     • System hibernation 
• Compliant with Energy Efficient Ethernet (IEEE 802.3az)
• RoHS Compliant