Tìm kiếm :    Giá từ :    ~ Đến :  
DGS-1100-18 (10/100/1000Mbps + 2 SFP)

DGS-1100-18 (10/100/1000Mbps + 2 SFP)

Giá bán: Liên hệ

Tên Sản phẩm DGS-1100-18
Mô tả 16 cổng 10/100/1000Mbps + 2 SFP 1000Mbps
Giao diện  
Giao 1000Base-T 16
Giao 1000M SFP 2
Tự động MDI/MDIX
Đặc tính  
Lưu lượng truyền tải 36Gbps
Tốc độ chuyển tiếp gói tin tối đa 26.79Mpps
Thông số chung  
Phương thức chuyển mạch Store & Forwarding
Thông số kỹ thuật  
Kích thước 280x 180x 44mm
Nhiệt độ hoạt động -5-50°C
Nhiệt độ lưu trữ -40-70°C
Độ ẩm hoạt động 0%-95% RH
Độ ẩm lưu trữ 0% ~ 95% RH
Độ cao 2000 m
Công suất tối đa 14.88 Watts
Công suất tạm nghỉ 50.77 BTU/hr
Độ ồn 0 dB(A)
MTBF 2,671,256 hours
Bộ Cấp Nguồn  
Ngõ nguồn vào AC: 100-240V
Thông số phần cứng  
Tốc độ CPU 400MHz
DRAM 128KBytes
Bộ nhớ Flash 8MByte
Bộ nhớ đệm 1.5Mbits
Số Lượng Quạt Fanless
Green  
Comply with RoHS 6
Power Saving By Link Status
Power Saving By LED Shut-Off
Power Saving By Port Shut-Off
Power Saving By System Hibernation
Cơ sở dữ liệu chuyển tiếp Lớp 2
Kích thước bảng địa chỉ MAC 16K
Kiểm soát lưu lượng  
802.3x Flow Control
Head-of-line (HOL) Blocking Prevention
Spanning Tree  
802.1D Spanning Tree (STP)
802.1w Rapid Spanning Tree (RSTP)
Link Aggregation  
802.1AX Link Aggregation
Nhóm /thiết bị
Cổng tối đa/nhóm 8
Mirroing  
Port Mirroring
Tính năng lớp 2  
Jumbo Frame 9216 bytes
Loopback Detection (LBD)
L2 Multicast  
IGMP Snooping
Max IGMP Snooping Groups 64
VLAN  
802.1Q VLAN
VLAN Groups
Port-based VLAN
Voice VLAN
Auto Surveillance VLAN
Asymmetric VLAN
Priority Queue  
Number of Queue 4
Class Map  
Class of Service (CoS)
Two Rate Three Color Marker (trTCM)
Policy Map  
Rate Limiting
Queue Handling  
Strict Priority Queue (SPQ)
Weighted Round Robin (WRR)
Quản lý băng thông  
Port-based Bandwidth Control
Bảo mật  
SSL
Broadcast/Multicast/Unicast Storm Control
Traffic Segmentation
D-Link Safeguard Engine
DoS Attack Prevention
Đồng bộ thời gian/ tần số  
Simple Network Time Protocol (SNTP)
Quản trị  
Web-based GUI
SNMP
SNMP Trap
TFTP Client
System Log
LLDP
D-Link Discover Protocol (DDP)
DHCP/BootP Client
Dual Images
Ping
D-Link Network Assistant
Smart Wizard
Surge/Lightning Protection  
Surge/Lightning Protection (AC Power Inet) 2kV
Surge/Lightning Protection (All Ethernet Ports) 1Kv

Thông tin chi tiết

Thông số chung
Chuẩn và giao thức cổng  • IEEE 802.3 compliant
• IEEE 802.3u compliant
• IEEE 802.3ab compliance
• Supports Half/Full-duplex operation at 10/100Mbps
• Supports Full-duplex operation at 1000Mbps
• Supports Auto-Negotiation for each port
• Auto MDI/MDIX
• IEEE 802.3x Flow Control support
• IEEE 802.3az compliant
Số lượng cổng 1000Base-T 16 cổng
Số lượng khe cắm 1000M SFP 02 Khe cắm
Lưu lượng truyền tải: 36Gbps
Tốc độ chuyển tiếp gói tin tối đa: 26.79 Mpps 
Bảng địa chỉ MAC: 16K Entries
Bộ nhớ đệm gói: 1.5 Mbits
Phương thức chuyển mạch: Store and Forward
Phần cứng và môi trường
Bộ cấp nguồn 100 to 240 VAC, 50 to 60 Hz
Công suất tối đa 14.88W
Công suất khi tạm nghỉ 10.83 W
Số Lượng Quạt Fanless
Độ ồn 0 dBA
Độ tản nhiệt tối đa 50.77 BTU/hr
Nhiệt độ hoạt động -5° to 50°C (23° to 122°F)
Nhiệt độ lưu trữ -40° to 70°C (-40° to 158°F )
Độ ẩm hoạt động 0% ~ 90% Non-condensing
Độ ẩm lưu trữ 0% ~ 95% Non-condensing
Kích thước  280 x 180 x 44mm
Cân nặng 1.56 kg
Chứng nhận FCC Class A
CE Class A
VCCI Class ASafety
UL/cUL
CE LVD
MTBF 2,671,256 Hours
Tính năng phần mềm
VLAN Port-based VLAN
802.1Q tagged VLAN
Auto Surveillance VLAN
Voice VLAN
Management VLAN
Asymmetric VLAN
VLAN Group
Supports 128 static VLAN groups
Max. 4094 VIDs
Tính năng lớp 2 • Flow Control
   • 802.3x Flow Control
   •- HOL Blocking Prevention
• IGMP Snooping
   • IGMP v1/v2 Snooping
   • Supports 32 Groups
• Loopback Detection
• Link Aggregation
   • Support max 9 groups per device and 8 ports per group
• Port Mirroring
   • One-to-One
• Cable Diagnostics
• Statistics
   • Tx Ok
   • Tx Error
   • Rx Ok
   • Rx Error 
QoS
• 802.1p Quality of Service
• 4 queues per port
• Queue Handling
  • Strict
  • Weighted Round Robin (WRR)
• Bandwidth Control
  • Port Based (Ingress/Egress, min. granularity 8 kb/s)
Bảo mật • Static MAC Address
  • Max. 32 entries
• Broadcast/Multicast/Unknown Unicast Storm Control 
Quản trị • Web-Based GUI (Supports IPv4)
• Smart Console Utility 
D-Link Green • Power Saving by
  • Link Status
  • Cable Length
• Energy Efficient Ethernet (IEEE 802.3az)
• RoHS Compliant 
RFC Standard List • RFC 768 UDP
• RFC 791 IP
• RFC 792 ICMP
• RFC 793 TCP
• RFC 826 ARP
• RFC 951 BootP Client
• RFC 1542 BootP/DHCP client
• RFC 1945 HTTP/1.0
• RFC 2647 802.1p