Tìm kiếm :    Giá từ :    ~ Đến :  
DGS-1100-08 (10/100/1000Mbps)

DGS-1100-08 (10/100/1000Mbps)

Giá bán: Liên hệ

Tên Sản phẩm DGS-1100-08
Mô tả 08 cổng 10/100/1000Mbps 
Giao diện  
Giao diện 1000Base-T 8
Tự động MDI/MDIX
Đặc tính  
Lưu lượng truyền tải 16 Gbps
Tốc độ chuyển tiếp gói tin tối đa 11.9Mpps
Thông số chung  
Phương thức chuyển mạch Store & Forwarding
Thông số kỹ thuật  
Kích thước  145 × 82 × 28 mm
Cân nặng xxx kg
Nhiệt độ hoạt động 0 ~ 40 °C
Nhiệt độ lưu trữ - 40 ~ 70 °C
Độ ẩm hoạt động 0% ~ 90% RH
Độ ẩm lưu trữ 0% ~ 95% RH
Độ cao 2000m
Công suất tối đa 4.89 Watts
Công suất khi tạm nghỉ 1.23 Watts
Độ tản nhiệt tối đa 16.68 BTU/hr
Độ ồn 0 dB
MTBF 503,585 Hours
Bộ cấp nguồn  
Ngõ vào nguồn AC:100 ~ 240 V
Thông số phần cứng  
Tốc độ CPU 62.5 MHz
DRAM 48K Bytes
Bộ nhớ Flash 2 MB
Bộ nhớ đệm 1.5 Mbits
Số Lượng Quạt Fanless
Green  
Comply with RoHS 6
Energy Efficiency Ethernet (EEE)
Cơ sở dữ liệu chuyển tiếp Lớp 2  
Kích thước bảng địa chỉ MAC 4160
Kiểm soát lưu lượng  
802.3x Flow Control  
Head-of-line (HOL) Blocking Prevention
Spanning Tree  
802.1D Spanning Tree (STP)
802.1w Rapid Spanning Tree (RSTP)
Link Aggregation  
Nhóm /thiết bị 2 (static port trunk)
Cổng tối đa/nhóm 4 (static port trunk)
  Only port 1-4 for group 1
  Only port 5-8 for group 2
Mirroing  
Port Mirroring
Tính năng lớp 2  
Jumbo Frame 9216 bytes
Loopback Detection (LBD)
L2 Multicast  
IGMP Snooping
Max IGMP Snooping Groups 128
VLAN  
802.1Q VLAN
VLAN Groups 32
Port-based VLAN
Voice VLAN chỉ có Static Voice VLAN
Surveillance VLAN
Asymmetric VLAN
Priority Queue  
Number of Queue 4
Class Map  
Class of Service (CoS)
Policy Map  
Rate Limiting
Queue Handling  
Strict Priority Queue (SPQ)
Weighted Round Robin (WRR)
Quản lý băng thông  
Port-based Bandwidth Control
Bảo mật  
Port Security
Broadcast/Multicast/Unicast Storm Control
Traffic Segmentation
OAM  
Cable Diagnostics
Quản trị  
Giao diện WEB GUI
SNMP
SNMP Trap
D-Link Discover Protocol (DDP)
DHCP/BootP Client
D-Link Network Assistant
Surge/Lightning Protection  
Surge/Lightning Protection (AC Power Inet) 2kV
Surge/Lightning Protection (All Ethernet Ports) 1Kv

Thông tin chi tiết

Thông số chung
Chuẩn và giao thức cổng  • IEEE 802.3 compliant
• IEEE 802.3u compliant
• IEEE 802.3ab compliance
• Supports Half/Full-duplex operation at 10/100Mbps
• Supports Full-duplex operation at 1000Mbps
• Supports Auto-Negotiation for each port
• Auto MDI/MDIX
• IEEE 802.3x Flow Control support
• IEEE 802.3az compliant
Số lượng cổng: 08 cổng
Lưu lượng truyền tải: 16Gbps
Tốc độ chuyển tiếp gói tin tối đa: 11.9 Mpps
Bảng địa chỉ MAC: 8K Entries
Bộ nhớ đệm gói: 2Mbits 
Phương thức chuyển mạch: Store and Forward
Phần cứng và môi trường
Bộ cấp nguồn 100 to 240 VAC, 50 to 60 Hz
Công suất tối đa 4.89 Watts
Công suất khi tạm nghỉ 1.23 Watts
Số Lượng Quạt Fanless
Độ ồn 0 dBA
Độ tản nhiệt tối đa 16.68 BTU/hr
Nhiệt độ hoạt động 32 to 104 °F (0 to 40 °C) 
Nhiệt độ lưu trữ 14 to 158 °F (-10 to 70 °C) 
Độ ẩm hoạt động 10% to 95% non-condensing 
Độ ẩm lưu trữ 5% to 95% non-condensing 
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) 6.73” x 3.86” x 1.1”(171mm x 98 mm x 28mm)
Cân nặng 0.93 lbs (0.42kg
Chứng nhận FCC Class A
CE Class A
VCCI Class ASafety
UL/cUL
CE LVD
MTBF 503,585 Hours
Tính năng phần mềm
VLAN • Port-based VLAN
• 802.1Q Tagged VLAN
• Surveillance VLAN
• Voice VLAN
• Management VLAN
• VLAN Group
   • Supports 32 static VLAN groups
   • Max. 4094 VIDs 
Tính năng lớp 2 • Flow Control
   • 802.3x Flow Control
   •- HOL Blocking Prevention
• IGMP Snooping
   • IGMP v1/v2 Snooping
   • Supports 32 Groups
• Loopback Detection
• Link Aggregation
   • 2 groups, 2-4 ports per group
• Port Mirroring
   • One-to-One
• Cable Diagnostics
• Statistics
   • Tx Ok
   • Tx Error
   • Rx Ok
   • Rx Error 
QoS
• 802.1p Quality of Service
• 4 queues per port
• Queue Handling
  • Strict
  • Weighted Round Robin (WRR)
• Bandwidth Control
  • Port Based (Ingress/Egress, min. granularity 8 kb/s)
Bảo mật • Static MAC Address
  • Max. 32 entries
• Broadcast/Multicast/Unknown Unicast Storm Control 
Quản trị • Web-Based GUI (Supports IPv4)
• Smart Console Utility 
D-Link Green • Power Saving by
  • Link Status
  • Cable Length
• Energy Efficient Ethernet (IEEE 802.3az)
• RoHS Compliant 
RFC Standard List • RFC 768 UDP
• RFC 791 IP
• RFC 792 ICMP
• RFC 793 TCP
• RFC 826 ARP
• RFC 951 BootP Client
• RFC 1542 BootP/DHCP client
• RFC 1945 HTTP/1.0
• RFC 2647 802.1p