Tìm kiếm :    Giá từ :    ~ Đến :  
Cáp mạng cat5e Sacom (305m/thùng)

Cáp mạng cat5e Sacom (305m/thùng)

Giá bán: Liên hệ

Thông tin chi tiết

TT

Thông số kỹ thuật

Đơn vị đo

Tiêu chuẩn

A

Các chỉ tiêu cơ lý:

1

Đường kính dây dẫn

mm

0,50 ± 0,01

2

Đường kính vỏ bọc cách điện dây đơn

mm

0,9 ± 0,03

3

Nhựa bọc vỏ bên ngoài

PVC

PVC xám

4

Đường kính của sợi cáp

mm

4,8 ± 0,1

5

Cường độ lực kéo đứt của cả sợi cáp

N

≥ 400

6

Bán kính uốn cong của cáp ở nhiệt độ 200C ± 10C mà cáp không bị rạn nứt lớp vỏ ngoài hay lớp cách điện

mm

≥ 25,4

7

Màu dây dẫn
- Đôi 1:
- Đôi 2:
- Đôi 3:
- Đôi 4:

 

 

Trắng – Dương
Trắng – Cam
Trắng – Lục
Trắng – Tro

B

Các chỉ tiêu điện khí:

1

Điện trở một chiều của dây dẫn ở 200C

Ω/100m

≤ 9,38

2

Điện trở chênh lệch

%

≤ 5

3

Điện dung công tác đo ở tần số 1 KHz ở 200C

nF/100m

5,6

4

Điện dung không cân bằng giữa đôi với đất ở tần số 1 KHz ở 200C

pF/100m

≤ 330

5

Trở kháng đặc tính

W

100 ± 15%

6

Suy hao phản xạ (RL)
- 1 MHz
- 4 MHz
- 8 MHz
- 16 MHz
- 20 MHz
- 25 MHz
- 31,25 MHz
- 62,5 MHz
- 100 MHz

dB/100m

 

≥ 20,0
≥ 23,0
≥ 24,5
≥ 25,0
≥ 25,0
≥ 24,3
≥ 23,6
≥ 21,5
≥ 20,1

7

Suy hao truyền dẫn (Att) ở 200C
- 1 MHz
- 4 MHz
- 8 MHz
- 10 MHz
- 16 MHz
- 20 MHz
- 25 MHz
- 31,25 MHz
- 62,5 MHz
- 100 MHz

dB/100m

 

≤ 2,0
≤ 4,1
≤ 5,8
≤ 6,5
≤ 8,2
≤ 9,3
≤ 10,4
≤ 11,7
≤ 17,0
≤ 22,0

8

Suy hao xuyên âm đầu gần (NEXT) ở 200C
- 1 MHz
- 4 MHz
- 8 MHz
- 10 MHz
- 16 MHz
- 20 MHz
- 25 MHz
- 31,25 MHz
- 62,5 MHz
- 100 MHz

dB/100m

 

≥ 65,3
≥ 56,3
≥ 51,8
≥ 50,3
≥ 47,2
≥ 45,8
≥ 44,3
≥ 42,9
≥ 38,4
≥ 35,3

9

Tổng suy hao xuyên âm đầu gần (PS-NEXT) ở 200C
- 1 MHz
- 4 MHz
- 8 MHz
- 10 MHz
- 16 MHz
- 20 MHz
- 25 MHz
- 31,25 MHz
- 62,5 MHz
- 100 MHz

 dB/100m

 

≥ 62,3
≥ 53,3
≥ 48,8
≥ 47,3
≥ 44,2
≥ 42,8
≥ 41,3
≥ 39,9
≥ 35,4
≥ 32,3

10

Suy hao xuyên ân đầu xa cùng mức (ELFEXT) ở 200C
- 1 MHz
- 4 MHz
- 8 MHz
- 10 MHz
- 16 MHz
- 20 MHz
- 25 MHz
- 31,25 MHz
- 62,5 MHz
- 100 MHz

dB/100m

 

≥ 63,8
≥ 51,8
≥ 45,7
≥ 43,8
≥ 39,7
≥ 37,8
≥ 35,8
≥ 33,9
27,9
23,8

11

Tổng suy hao xuyên âm đầu xa cùng mức (PS-ELFEXT) ở 200C
- 1 MHz
- 4 MHz
- 8 MHz
- 10 MHz
- 16 MHz
- 20 MHz
- 25 MHz
- 31,25 MHz
- 62,5 MHz
- 100 MHz

dB/100m

 

≥ 60,8
≥ 48,8
≥ 42,7
≥ 40,8
≥ 36,7
≥ 34,8
≥ 32,8
≥ 30,9
≥ 24,9
≥ 20,8

12

Độ trễ truyền dẫn cực đại (PD) ở 200C
- 1 MHz
- 4 MHz
- 8 MHz
- 10 MHz
- 16 MHz
- 20 MHz
- 25 MHz
- 31,25 MHz
- 62,5 MHz
- 100 MHz

nS/100m

 

≤ 570
≤ 552
≤ 547
≤ 545
≤ 543
≤ 542
≤ 541
≤ 540
≤ 539
≤ 538

cáp mạng sacom cat5 UTP, cáp mạng sacom treo cat5 UTp, cáp mạng sacom cat5 FTp, cáp mạng sacom cat6 UTP, cáp mạng sacom cat6 FTP, cáp mạng sacom treo cat6 UTP, đầu bắm mạng sacom, mặt 2 sacom, mặt 1 sacom, patch panel cat5 sacom, patch panel cat6 sacom